Trả lời nhanh
- Ai làm thủ tục
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh
- Ký hiệu được cấp
- LV1, LV2, LS, ĐT1–ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT
- Thời hạn thẻ
- Tối đa 2, 3, 5 hoặc 10 năm theo ký hiệu; ngắn hơn hộ chiếu ít nhất 30 ngày
- Thời hạn giải quyết
- 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ
- Lệ phí
- US$145 · US$155 · US$165
Trong bài này
Ai được cấp thẻ tạm trú
Điều 36 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14) cấp thẻ tạm trú cho:
- thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế và thân nhân (cấp qua Bộ Ngoại giao);
- người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT.
Thẻ có ký hiệu tương tự ký hiệu thị thực. Thị thực du lịch (DL), công tác (DN1, DN2) và thị thực điện tử (EV) không thuộc danh sách này. Mục đích đã thay đổi thì xem trước chuyển đổi mục đích thị thực.
Thời hạn thẻ tạm trú
| Ký hiệu thẻ | Thời hạn tối đa |
|---|---|
| ĐT1 | 10 năm |
| NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH | 5 năm |
| NN1, NN2, ĐT3, TT | 3 năm |
| LĐ1, LĐ2, PV1 | 2 năm |
Thời hạn thẻ phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày — hộ chiếu sắp hết hạn thì nên đổi hộ chiếu trước. Thẻ hết hạn được xem xét cấp thẻ mới. Đổi hộ chiếu mới thì thẻ còn hạn được chuyển ngang sang hộ chiếu mới, lệ phí US$5.
Hồ sơ và thủ tục
- Văn bản đề nghị của bên bảo lãnh: mẫu NA6 với cơ quan, tổ chức; mẫu NA7 với cá nhân.
- Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (mẫu NA8) có dán ảnh.
- Hộ chiếu.
- Giấy tờ chứng minh thuộc diện được cấp — ví dụ giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, giấy tờ đầu tư, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân.
- 02 ảnh cỡ 2×3 cm.
Bên bảo lãnh nộp hồ sơ
Tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi tổ chức bảo lãnh đặt trụ sở hoặc nơi cá nhân bảo lãnh cư trú, hoặc tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh — trực tuyến, trực tiếp hoặc qua bưu chính.
Giải quyết
Thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.
Nộp lệ phí, nhận thẻ
Nộp lệ phí theo thời hạn thẻ và nhận thẻ tạm trú.
Số hiệu mẫu (NA1, NA2, NA3, NA5, NA6, NA7, NA8, NA16, NA17…) theo Thông tư số 70/2026/TT-BCA của Bộ Công an, hiệu lực từ 01/07/2026. Từ ngày này hồ sơ phải dùng đúng biểu mẫu ban hành kèm Thông tư — tải mẫu hiện hành ở trang thủ tục chính thức.
Trụ sở Cục Quản lý xuất nhập cảnh: 69 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, Hà Nội · 333–335–337 Nguyễn Trãi, phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh (theo thủ tục 1.003358; địa chỉ đã được Tự Do Team kiểm tra thực tế).
| Khoản | Lệ phí |
|---|---|
| Thẻ tạm trú thời hạn không quá 2 năm | US$145 |
| Thẻ tạm trú thời hạn trên 2 năm đến 5 năm | US$155 |
| Thẻ tạm trú thời hạn trên 5 năm đến 10 năm | US$165 |
Khi đã có thẻ tạm trú
Thẻ tạm trú còn hạn cho phép xuất cảnh, nhập cảnh Việt Nam nhiều lần mà không cần thị thực. Theo Điều 44 của Luật, người có thẻ tạm trú được bảo lãnh ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con vào Việt Nam thăm — xem bảo lãnh người nước ngoài vào Việt Nam. Người có thẻ vẫn phải khai báo tạm trú tại nơi ở, xem quy định cho người nước ngoài đang ở Việt Nam.