Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không phải cơ quan nhà nước, không phải cổng thông tin của Chính phủ Việt Nam

1900 638 066

Lệ phí thị thực Việt Nam cho người nước ngoài: e-visa, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú

Mọi khoản lệ phí nhà nước cho người nước ngoài nhập cảnh, cư trú tại Việt Nam do Bộ Tài chính quy định bằng đô la Mỹ. Trang này liệt kê theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 01/04/2026) — chỉ lệ phí nhà nước, không có phí dịch vụ.

Cập nhật: Nguồn: Thông tư số 28/2026/TT-BTC — biểu mức thu phí, lệ phí xuất nhập cảnh, Cổng thị thực điện tử Việt Nam — Cục Quản lý xuất nhập cảnh

English version

Trả lời nhanh

Lệ phí thị thực điện tử là US$25 một lần và US$50 nhiều lần, nộp bằng thẻ trên cổng chính thức, không hoàn khi không được cấp. Thị thực khác: US$25 một lần; nhiều lần từ US$50 đến US$165 tùy thời hạn. Gia hạn tạm trú US$10 mỗi lần; thẻ tạm trú US$145–US$165.
Thị thực điện tử
US$25 một lần · US$50 nhiều lần
Gia hạn tạm trú
US$10 mỗi lần
Thẻ tạm trú
US$145–US$165
Căn cứ
Thông tư số 28/2026/TT-BTC, từ 01/04/2026
Trong bài này

Lệ phí thị thực điện tử

Lệ phí thị thực điện tử
KhoảnLệ phí
Thị thực điện tử (e-visa) một lần nhập cảnhUS$25
Thị thực điện tử (e-visa) nhiều lần nhập cảnhUS$50
Lệ phí nhà nước theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 01/04/2026). Không gồm phí dịch vụ.

Khách nộp trên Cổng thị thực điện tử qua cổng thanh toán của chính cổng này, bằng thẻ, xác nhận OTP. Cổng ghi rõ lệ phí không hoàn khi không được cấp thị thực. Bước nộp lệ phí xem ở trang cách điền đơn xin e-visa Việt Nam.

Lệ phí thị thực theo loại và thời hạn

Lệ phí thị thực (Thông tư 28/2026/TT-BTC)
KhoảnLệ phí
Thị thực một lầnUS$25
Thị thực nhiều lần, thời hạn không quá 90 ngàyUS$50
Thị thực nhiều lần, trên 90 ngày đến 180 ngàyUS$95
Thị thực nhiều lần, trên 180 ngày đến 1 nămUS$135
Thị thực nhiều lần, trên 1 năm đến 2 nămUS$145
Thị thực nhiều lần, trên 2 năm đến 5 nămUS$155
Thị thực nhiều lần, trên 5 năm đến 10 nămUS$165
Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi (không phân biệt thời hạn)US$25
Thị thực cho khách quá cảnh vào tham quan, du lịchUS$5
Lệ phí nhà nước theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 01/04/2026). Không gồm phí dịch vụ.

Gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú và các khoản khác

Lệ phí tạm trú, cư trú
KhoảnLệ phí
Gia hạn tạm trú (mỗi lần)US$10
Chuyển ngang giá trị thị thực, thẻ tạm trú, thời hạn tạm trú sang hộ chiếu mớiUS$5
Cấp giấy miễn thị thựcUS$10
Thẻ tạm trú thời hạn không quá 2 nămUS$145
Thẻ tạm trú thời hạn trên 2 năm đến 5 nămUS$155
Thẻ tạm trú thời hạn trên 5 năm đến 10 nămUS$165
Cấp thẻ thường trúUS$100
Lệ phí nhà nước theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 01/04/2026). Không gồm phí dịch vụ.

Ai nộp, nộp thế nào

  • Thị thực điện tử: khách tự nộp trực tuyến trên evisa.gov.vn hoặc thithucdientu.gov.vn.
  • Thị thực khác, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú: nộp cho cơ quan giải quyết thủ tục theo hướng dẫn chính thức của từng thủ tục.
  • Lệ phí tính theo người; trẻ dưới 14 tuổi có mức thị thực riêng.

Muốn được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, gửi yêu cầu nhận báo phí. Phần hỗ trợ của chúng tôi tách riêng với lệ phí nhà nước — lệ phí luôn do khách tự nộp.

Câu hỏi thường gặp

Lệ phí thị thực điện tử Việt Nam bao nhiêu?
US$25 một lần, US$50 nhiều lần, nộp trên cổng chính thức; không hoàn khi không được cấp.
Lệ phí gia hạn tạm trú cho người nước ngoài bao nhiêu?
US$10 mỗi lần theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC.
Lệ phí thẻ tạm trú bao nhiêu?
US$145 với thẻ thời hạn đến 2 năm, US$155 với thẻ trên 2 đến 5 năm, US$165 với thẻ trên 5 đến 10 năm.
Văn bản nào quy định lệ phí thị thực hiện nay?
Thông tư số 28/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 01/04/2026, thay Thông tư số 25/2021/TT-BTC.