Trả lời nhanh
Lệ phí thị thực điện tử là US$25 một lần và US$50 nhiều lần, nộp bằng thẻ trên cổng chính thức, không hoàn khi không được cấp. Thị thực khác: US$25 một lần; nhiều lần từ US$50 đến US$165 tùy thời hạn. Gia hạn tạm trú US$10 mỗi lần; thẻ tạm trú US$145–US$165.
- Thị thực điện tử
- US$25 một lần · US$50 nhiều lần
- Gia hạn tạm trú
- US$10 mỗi lần
- Thẻ tạm trú
- US$145–US$165
- Căn cứ
- Thông tư số 28/2026/TT-BTC, từ 01/04/2026
Trong bài này
Lệ phí thị thực điện tử
| Khoản | Lệ phí |
|---|---|
| Thị thực điện tử (e-visa) một lần nhập cảnh | US$25 |
| Thị thực điện tử (e-visa) nhiều lần nhập cảnh | US$50 |
Khách nộp trên Cổng thị thực điện tử qua cổng thanh toán của chính cổng này, bằng thẻ, xác nhận OTP. Cổng ghi rõ lệ phí không hoàn khi không được cấp thị thực. Bước nộp lệ phí xem ở trang cách điền đơn xin e-visa Việt Nam.
Lệ phí thị thực theo loại và thời hạn
| Khoản | Lệ phí |
|---|---|
| Thị thực một lần | US$25 |
| Thị thực nhiều lần, thời hạn không quá 90 ngày | US$50 |
| Thị thực nhiều lần, trên 90 ngày đến 180 ngày | US$95 |
| Thị thực nhiều lần, trên 180 ngày đến 1 năm | US$135 |
| Thị thực nhiều lần, trên 1 năm đến 2 năm | US$145 |
| Thị thực nhiều lần, trên 2 năm đến 5 năm | US$155 |
| Thị thực nhiều lần, trên 5 năm đến 10 năm | US$165 |
| Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi (không phân biệt thời hạn) | US$25 |
| Thị thực cho khách quá cảnh vào tham quan, du lịch | US$5 |
Gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú và các khoản khác
| Khoản | Lệ phí |
|---|---|
| Gia hạn tạm trú (mỗi lần) | US$10 |
| Chuyển ngang giá trị thị thực, thẻ tạm trú, thời hạn tạm trú sang hộ chiếu mới | US$5 |
| Cấp giấy miễn thị thực | US$10 |
| Thẻ tạm trú thời hạn không quá 2 năm | US$145 |
| Thẻ tạm trú thời hạn trên 2 năm đến 5 năm | US$155 |
| Thẻ tạm trú thời hạn trên 5 năm đến 10 năm | US$165 |
| Cấp thẻ thường trú | US$100 |
Ai nộp, nộp thế nào
- Thị thực điện tử: khách tự nộp trực tuyến trên evisa.gov.vn hoặc thithucdientu.gov.vn.
- Thị thực khác, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú: nộp cho cơ quan giải quyết thủ tục theo hướng dẫn chính thức của từng thủ tục.
- Lệ phí tính theo người; trẻ dưới 14 tuổi có mức thị thực riêng.
Muốn được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, gửi yêu cầu nhận báo phí. Phần hỗ trợ của chúng tôi tách riêng với lệ phí nhà nước — lệ phí luôn do khách tự nộp.
Câu hỏi thường gặp
Lệ phí thị thực điện tử Việt Nam bao nhiêu?
US$25 một lần, US$50 nhiều lần, nộp trên cổng chính thức; không hoàn khi không được cấp.
Lệ phí gia hạn tạm trú cho người nước ngoài bao nhiêu?
US$10 mỗi lần theo Thông tư số 28/2026/TT-BTC.
Lệ phí thẻ tạm trú bao nhiêu?
US$145 với thẻ thời hạn đến 2 năm, US$155 với thẻ trên 2 đến 5 năm, US$165 với thẻ trên 5 đến 10 năm.
Văn bản nào quy định lệ phí thị thực hiện nay?
Thông tư số 28/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 01/04/2026, thay Thông tư số 25/2021/TT-BTC.