Trả lời nhanh
- Căn cứ
- Điều 18 Luật số 47/2014/QH13
- Ai làm thủ tục
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh tại Việt Nam
- Công văn nhập cảnh
- Luật: 03 ngày làm việc (khẩn 12 giờ làm việc); thực tế 3–5 ngày làm việc
- Nơi cấp
- Đơn vị kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu quốc tế
- Thường đơn giản hơn
- Thị thực điện tử, khách tự khai trực tuyến
Trong bài này
Ai được cấp thị thực tại cửa khẩu
Điều 18 của Luật cho phép cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế khi người nước ngoài:
- xuất phát từ nước không có cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam;
- trước khi đến Việt Nam phải đi qua nhiều nước;
- vào Việt Nam tham quan, du lịch theo chương trình do doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam tổ chức;
- là thuyền viên nước ngoài đang ở trên tàu neo đậu tại cảng biển Việt Nam có nhu cầu xuất cảnh qua cửa khẩu khác;
- vào để dự tang lễ thân nhân hoặc thăm người thân đang ốm nặng;
- vào tham gia xử lý sự cố khẩn cấp, cứu hộ, cứu nạn, phòng chống thiên tai, dịch bệnh hoặc vì lý do đặc biệt khác theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Các bước xin thị thực tại cửa khẩu
Bước 1 — Bên bảo lãnh xin công văn nhập cảnh (trước chuyến bay)
Trước khi khách sang Việt Nam, cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh (chấp thuận cấp thị thực tại cửa khẩu) lên Cục Quản lý xuất nhập cảnh, nêu rõ cửa khẩu, thời gian nhập cảnh và lý do đề nghị cấp tại cửa khẩu (Điều 16). Luật quy định 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, 12 giờ làm việc với dự tang lễ, thăm người thân ốm nặng, sự cố khẩn cấp. Khi được duyệt, bên bảo lãnh gửi khách bản chụp / bản scan công văn để xuất trình khi lên phương tiện và khi đến cửa khẩu.
Bước 2 — Chuẩn bị giấy tờ tại cửa khẩu
- Hộ chiếu gốc — nên còn hạn ít nhất 6 tháng và có ít nhất 2 trang trắng (luật yêu cầu thời hạn thị thực ngắn hơn hộ chiếu ít nhất 30 ngày).
- Công văn nhập cảnh (bản in ra giấy).
- Tờ khai đề nghị cấp thị thực (mẫu NA1) đã điền và ký tên.
- 02 ảnh chân dung 4×6 cm.
- Lệ phí nhà nước bằng tiền mặt (USD hoặc VND; nên chuẩn bị sẵn USD cho thuận tiện).
Bước 3 — Nộp hồ sơ và nhận thị thực
Nộp hồ sơ
Nộp toàn bộ giấy tờ tại quầy cấp thị thực tại cửa khẩu (quầy Landing Visa / Visa on arrival), trước khu kiểm soát nhập cảnh.
Kiểm tra, nộp lệ phí
Cán bộ quản lý xuất nhập cảnh đối chiếu thông tin với công văn; khách nộp lệ phí theo loại thị thực (bảng dưới).
Nhận hộ chiếu
Khách nhận lại hộ chiếu đã dán tem thị thực hoặc kèm thị thực rời, rồi làm thủ tục nhập cảnh tại quầy kiểm soát. Trẻ dưới 14 tuổi chung hộ chiếu khai chung tờ khai với cha, mẹ.
Lệ phí thị thực
Thị thực cấp tại cửa khẩu áp dụng biểu lệ phí chung, tùy loại thị thực:
| Khoản | Lệ phí |
|---|---|
| Thị thực một lần | US$25 |
| Thị thực nhiều lần, thời hạn không quá 90 ngày | US$50 |
| Thị thực nhiều lần, trên 90 ngày đến 180 ngày | US$95 |
| Thị thực nhiều lần, trên 180 ngày đến 1 năm | US$135 |
| Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi (không phân biệt thời hạn) | US$25 |
Toàn bộ biểu phí ở trang lệ phí thị thực Việt Nam. Chúng tôi không thu hộ lệ phí nhà nước.
Vì sao phần lớn khách dùng thị thực điện tử
Người nước ngoài ở ngoài Việt Nam tự khai thị thực điện tử trực tuyến, không cần bên bảo lãnh, thời hạn tối đa 90 ngày, dùng được ở 15 sân bay và hàng chục cửa khẩu đường bộ, cảng biển. Trước hết, kiểm tra khách có thuộc diện miễn thị thực không.
Thị thực tại cửa khẩu vẫn phù hợp với đoàn du lịch của doanh nghiệp lữ hành quốc tế, thuyền viên và các trường hợp gia đình khẩn cấp. Nếu thấy trường hợp của mình phù hợp, gửi đánh giá hoàn cảnh để chúng tôi xem trước.